Dịch nghĩa:
彼は部屋が蒸し暑すぎると文句を言った。
Anh ấy than phiền phòng quá nóng.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
蒸
Chưng
hấp; hơi; oi bức; làm nóng; bị mốc
暑
Thử
nóng bức
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku
言
Ngôn
nói; từ