Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
近所
きんじょ
の
人
ひと
たちと
仲良
なかよ
くできると
思
おも
う。
Tôi nghĩ anh ấy có thể hòa thuận với hàng xóm.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
近所
きんじょ
khu vực lân cận; vùng lân cận
人
ひと
người; ai đó
仲良く
なかよく
hòa thuận; thân thiện; hòa hợp; vui vẻ; hòa bình
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
所
Sở
nơi; mức độ
人
Nhân
người
仲
Trọng
người trung gian; mối quan hệ
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
思
Tư
nghĩ