Dịch nghĩa:

Anh ấy muốn giảm thuế nhập khẩu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thâu vận chuyển; gửi
Nhập vào; chèn
Thuế thuế
Giảm giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói