Dịch nghĩa:
彼は走りに走ったが犬に追いつけなかった。
Anh ấy đã chạy đuổi theo con chó nhưng không bắt kịp.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
走
Tẩu
chạy
犬
Khuyển
chó
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó