Dịch nghĩa:
彼は貧しい家に生まれたので、学校教育もほとんど受けなかった。
Anh ấy sinh ra trong một gia đình nghèo và hầu như không được học hành.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
受
Thụ
nhận; trải qua