Dịch nghĩa:
彼は「負けられない戦いなんだ!」と叫んだ。
Anh ấy đã hét lên, "Đây là trận chiến không thể thua!"
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
叫
Khiếu
kêu la