Dịch nghĩa:
彼は詳しいことはそれ以上言わなかった。
Anh ấy không nói thêm chi tiết.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
詳
Tường
chi tiết
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
上
Thượng
trên
言
Ngôn
nói; từ