Dịch nghĩa:

Anh ấy hiểu biết sâu rộng về ngôn ngữ học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ngôn nói; từ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Học học; khoa học
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
đồng bằng; cánh đồng
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v