Dịch nghĩa:

Anh ấy không chỉ hiểu biết về ngôn ngữ học mà còn am hiểu về âm thanh học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ngôn nói; từ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Học học; khoa học
Âm âm thanh; tiếng ồn
Thanh giọng nói
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v