音声学 [Âm Thanh Học]

おんせいがく

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

ngữ âm học

JP: かれ言語げんごがくだけでなく音声おんせいがくにもつうじている。

VI: Anh ấy không chỉ hiểu biết về ngôn ngữ học mà còn am hiểu về âm thanh học.