Dịch nghĩa:

Anh ấy đã tự lập, không dựa dẫm vào cha mẹ nữa.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thân cha mẹ; thân mật
Ly tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
Nhất một
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng