Dịch nghĩa:

Anh ấy đã thành công thực sự tốt trong ngành công nghiệp quần áo.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Y quần áo; trang phục
Liệu phí; nguyên liệu
Phẩm hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Giới thế giới; ranh giới
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Thành trở thành; đạt được
Công thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm