Dịch nghĩa:

Anh ấy đã thành công trong việc sử dụng hơi nước để chạy tàu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chưng hấp; hơi; oi bức; làm nóng; bị mốc
Khí tinh thần; không khí
Thuyền tàu; thuyền
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Thành trở thành; đạt được
Công thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm