Dịch nghĩa:

Anh ấy kiếm sống bằng cách dạy tiếng Anh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Giáo giáo dục
Sinh sinh; cuộc sống
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường