Dịch nghĩa:
彼は若い頃にタバコを吸う習慣がついた。
Anh ấy đã hình thành thói quen hút thuốc khi còn trẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
若
Nhược
trẻ; nếu
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
吸
Hấp
hút; hít
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo