Dịch nghĩa:
彼は若い頃ときどきサッカーをした。
Khi còn trẻ, anh ấy thỉnh thoảng chơi bóng đá.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
若
Nhược
trẻ; nếu
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía