Dịch nghĩa:
彼は給仕からその会社の支配人になった。
Từ một người phục vụ, anh ấy đã trở thành giám đốc công ty.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
給
Cấp
lương; cấp
仕
Sĩ
phục vụ; làm
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
人
Nhân
người