Dịch nghĩa:
彼は簡単に人の言いなりになるような男ではない。
Anh ấy không phải là loại đàn ông dễ bị người khác sai khiến.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
人
Nhân
người
言
Ngôn
nói; từ
男
Nam
nam