Dịch nghĩa:
彼は笑いをこらえるのが精一杯だった。
Anh ấy đã cố gắng hết sức để nhịn cười.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
笑
Tiếu
cười
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng