Dịch nghĩa:
彼は私の兄であって父ではありません。
Anh ấy là anh trai tôi, không phải cha tôi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
兄
Huynh
anh trai; anh cả
父
Phụ
cha