Dịch nghĩa:
彼は私の兄ではなくて、いとこである。
Anh ấy không phải là anh trai tôi, mà là anh em họ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
兄
Huynh
anh trai; anh cả