Dịch nghĩa:

Anh ấy bảo tôi kiểm tra lại ngày tháng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
tư nhân; tôi
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Ngôn nói; từ