Dịch nghĩa:

Anh ấy đã lấy ra một cuốn sách về lịch sử đồng xu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ngạnh cứng; khó
Hóa hàng hóa; tài sản
Lịch chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
Sử lịch sử
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Thủ lấy; nhận
Xuất ra ngoài