Dịch nghĩa:
彼は目を輝かせながら、その話を聞いた。
Anh ấy đã lắng nghe câu chuyện với đôi mắt sáng lên.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
輝
Huy
tỏa sáng
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe