Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは病気びょうきでずっと床ゆかについたきりだ。
Anh ấy đã phải nằm liệt giường suốt vì bệnh.

Ngữ pháp:

~たきり (〜takiri)

Diễn tả 'kể từ đó' hoặc 'sau'; dùng để chỉ rằng một hành động đã xảy ra một lần và không lặp lại hoặc một trạng thái đã tiếp tục kể từ một sự kiện hoặc thời gian nhất định.
JLPT N2

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
ずっと
liên tục
床
ゆか
sàn nhà

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
病
Bệnh bệnh; ốm
気
Khí tinh thần; không khí
床
Sàng giường; sàn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật