~たきり
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-past + きり
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~たきり được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động đã xảy ra một lần và không được lặp lại, hoặc rằng một tình huống hoặc trạng thái đã tiếp diễn kể từ một sự kiện hoặc thời điểm nhất định. Nó có thể được dịch là 'kể từ đó', 'sau', hoặc 'chỉ một lần' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 彼は会社を辞めたきり、連絡がない。
Anh ấy nghỉ việc từ đó đến giờ không có liên lạc gì.
2. 昨日の朝、メールを送ったきり、返事がない。
Từ sáng hôm qua gửi email đến giờ vẫn chưa có hồi âm.
3. 子供のころ海に行ったきりで、もう20年になる。
Từ hồi nhỏ đi biển đến giờ đã 20 năm rồi.
4. 彼女と別れたきり、彼女のことを考えなくなった。
Từ khi chia tay cô ấy, tôi không còn nghĩ về cô ấy nữa.