Dịch nghĩa:
彼は父親と同じくらい上手にスキーができる。
Anh ấy trượt tuyết giỏi như cha.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay