Dịch nghĩa:

Anh ấy đã giải thích cách làm lửa.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hỏa lửa
Khởi thức dậy
Thuyết ý kiến; lý thuyết
Minh sáng; ánh sáng