Dịch nghĩa:
彼は海辺のレストランのボーイである。
Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
海
Hải
biển; đại dương
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận