Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
決
けっ
してハンサムではありません。
Anh ấy không hề đẹp trai.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
決して
けっして
không bao giờ; không hề
ハンサム
đẹp trai
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm