Dịch nghĩa:

Anh ấy được biết đến là một chính trị gia trung thực.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chính chính xác; công bằng
Trực ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Bình đánh giá; phê bình; bình luận