Dịch nghĩa:
彼は歌がうまいので大変人気がある。
Anh ấy rất được yêu mến vì hát hay.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
歌
Ca
bài hát; hát
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí