Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đầu tư vào thị trường chứng khoán và kiếm được một khoản lớn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chu cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
Thức phong cách; nghi thức
Thị thị trường; thành phố
Trường địa điểm
Đầu ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
tài sản; vốn
Đại lớn; to
có lợi; sinh lợi