Dịch nghĩa:
彼は来ると思いますが、あまり確信はありません。
Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến, nhưng tôi không chắc lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
来
Lai
đến; trở thành
思
Tư
nghĩ
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
信
Tín
niềm tin; sự thật