Dịch nghĩa:

Anh ấy định thời điểm để bước vào chính trường.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thời thời gian; giờ
Chánh chính trị; chính phủ
Giới thế giới; ranh giới
Thừa lên xe; nhân
Xuất ra ngoài