Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
時
とき
をみて
政界
せいかい
に
乗
の
り
出
だ
すつもりだった。
Anh ấy định thời điểm để bước vào chính trường.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
政界
せいかい
giới chính trị
乗り出す
のりだす
ra khơi
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
政
Chánh
chính trị; chính phủ
界
Giới
thế giới; ranh giới
乗
Thừa
lên xe; nhân
出
Xuất
ra ngoài