Dịch nghĩa:
彼は早く娘に会いたくてしかたなかった。
Anh ấy rất mong được gặp con gái mình sớm.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
早
Tảo
sớm; nhanh
娘
Nương
con gái
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia