Dịch nghĩa:

Anh ấy đã biên soạn truyện dân gian Nhật Bản cho sách giáo khoa.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Dân dân; quốc gia
Thoại câu chuyện; nói chuyện
Giáo giáo dục
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Thư viết
Dụng sử dụng; công việc
Triền mặc; quấn; buộc; theo đuổi; thu thập