Dịch nghĩa:

Anh ấy đã mất hứng thú với chính trị.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Hưng hứng thú
Vị hương vị; vị