Dịch nghĩa:
彼は授業が楽しくありませんでした。
Anh ấy không thấy thú vị trong giờ học.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái