Dịch nghĩa:
彼は恥ずかしがり屋なので、彼女に心を打ち明けられない。
Anh ấy rất nhút nhát, không thể mở lòng với cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
女
Nữ
phụ nữ
心
Tâm
trái tim; tâm trí
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
明
Minh
sáng; ánh sáng