Dịch nghĩa:
彼は思いどおりに事を運ぶのが大変うまい。
Anh ấy rất giỏi trong việc điều khiển mọi việc theo ý mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
思
Tư
nghĩ
事
Sự
sự việc; lý do
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ