Dịch nghĩa:
彼は怒りを抑える事ができなかった。
Anh ấy không thể kiềm chế cơn giận.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm
抑
Ức
đàn áp; bây giờ
事
Sự
sự việc; lý do