Dịch nghĩa:
彼は心の中で「いやだ!」と思ったが、声に出して言ったのは「はい」であった。
Trong lòng anh ấy nghĩ là "không thích" nhưng miệng lại nói là "vâng".
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
心
Tâm
trái tim; tâm trí
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
思
Tư
nghĩ
声
Thanh
giọng nói
出
Xuất
ra ngoài
言
Ngôn
nói; từ