Dịch nghĩa:
彼は心ここにあらずという感じだった。
Anh ta có vẻ như đầu óc đang ở nơi khác.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
心
Tâm
trái tim; tâm trí
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác