Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
彼女
かのじょ
を
誉
ほ
めずにはいられなかった。
Anh ấy không thể không khen ngợi cô ấy.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
彼女
かのじょ
cô ấy
褒める
ほめる
khen ngợi; ca ngợi; tán dương; nói tốt về; đánh giá cao
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
誉
Dự
danh tiếng; vinh quang