Dịch nghĩa:
彼は彼女をだまして高価な宝石を買わせた。
Anh ấy đã lừa cô ấy mua những viên đá quý đắt tiền.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
高
Cao
cao; đắt
価
Giá
giá trị; giá cả
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
石
Thạch
đá
買
Mãi
mua