Dịch nghĩa:
彼は彼女のクリスマスプレゼントを選んだ。
Anh ta đã chọn món quà Giáng sinh cho cô ấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích