Dịch nghĩa:
彼は彼女に気づかれないようにさっとキスした。
Anh ấy đã nhanh chóng hôn cô ấy mà không để cô ấy nhận ra.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
気
Khí
tinh thần; không khí