Dịch nghĩa:

Anh ấy làm một cái giá sách cho cô ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Bằng kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị