Dịch nghĩa:
彼は彼女に会いたくてたまらなかった。
Anh ấy đã rất muốn gặp cô ấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia